베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người bên cạnh" (1)
người bên cạnh

영어
명사the one beside
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
I talk with the person next to me.
관련 단어 "người bên cạnh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "người bên cạnh" (1)
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
I talk with the person next to me.
